Herhangi bir kelime yazın!

"nonpayment" in Vietnamese

không thanh toán

Definition

Không thanh toán là khi bạn không trả tiền đúng hạn cho các hóa đơn, khoản vay hoặc dịch vụ đã sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong hợp đồng, văn bản pháp lý hoặc tài chính (như 'nonpayment of rent' nghĩa là chưa trả tiền thuê nhà). Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The company was fined for nonpayment of taxes.

Công ty bị phạt vì **không thanh toán** thuế.

Nonpayment of rent can lead to eviction.

**Không thanh toán** tiền thuê nhà có thể dẫn đến việc bị đuổi.

The bank warned him about nonpayment of his loan.

Ngân hàng đã cảnh báo anh ấy về việc **không thanh toán** khoản vay.

His internet was cut off because of repeated nonpayment.

Internet của anh ấy bị cắt do **không thanh toán** nhiều lần.

Nonpayment can seriously damage your credit score.

**Không thanh toán** có thể làm giảm nghiêm trọng điểm tín dụng của bạn.

After one nonpayment, they called to remind me about my bill.

Sau một lần **không thanh toán**, họ đã gọi điện nhắc tôi về hóa đơn.