Herhangi bir kelime yazın!

"noncommittal" in Vietnamese

không cam kếtlảng tránh

Definition

Không thể hiện ý kiến hay quyết định rõ ràng; tránh cam kết hoặc tránh đưa ra câu trả lời dứt khoát.

Usage Notes (Vietnamese)

'noncommittal answer', 'noncommittal tone' thường dùng trong bối cảnh lịch sự, thận trọng hoặc do do dự.

Examples

He gave a noncommittal answer to the question.

Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời **không cam kết** cho câu hỏi.

Her expression was noncommittal.

Biểu cảm của cô ấy **không cam kết**.

The manager remained noncommittal during the discussion.

Người quản lý vẫn **không cam kết** trong suốt buổi thảo luận.

She stayed noncommittal, not wanting to pick sides in the argument.

Cô ấy vẫn **không cam kết**, không muốn đứng về phía nào trong cuộc tranh luận.

His response was deliberately noncommittal to avoid making promises.

Câu trả lời của anh ấy **không cam kết** một cách cố ý để tránh phải hứa hẹn.

When I asked about the plans, he was totally noncommittal—I couldn’t tell what he really thought.

Khi tôi hỏi về kế hoạch, anh ấy hoàn toàn **không cam kết**—tôi không thể biết được anh ấy thực sự nghĩ gì.