Herhangi bir kelime yazın!

"nominate to" in Vietnamese

đề cửbổ nhiệm

Definition

Chính thức đề xuất hoặc giới thiệu ai đó cho một vị trí, công việc, giải thưởng hoặc vai trò nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu ở môi trường trang trọng như việc làm, giải thưởng, hội đồng, hoặc bầu cử. Thường đi với vị trí ('nominate to the board'). Phân biệt với 'appoint' là chỉ đề xuất, chưa phải chỉ định chính thức. Hay dùng ở thể bị động ('was nominated to'). Nếu là giải thưởng thì dùng 'nominate for'.

Examples

We will nominate to the committee next week.

Chúng tôi sẽ **đề cử** vào ban vào tuần tới.

She was nominated to lead the project.

Cô ấy đã được **đề cử** làm trưởng dự án.

Who will you nominate to be the new class representative?

Bạn sẽ **đề cử** ai làm lớp trưởng mới?

They decided to nominate to the board someone with fresh ideas.

Họ quyết định **đề cử** một người có ý tưởng mới vào hội đồng quản trị.

I didn't expect her to be nominated to such a high position so soon.

Tôi không nghĩ cô ấy lại được **đề cử** vào vị trí cao như vậy sớm thế.

After the interview, they agreed to nominate to the role the most qualified applicant.

Sau buổi phỏng vấn, họ đồng ý **đề cử** ứng viên xuất sắc nhất vào vị trí đó.