"nominate as" in Vietnamese
Definition
Chính thức đề xuất hoặc chọn ai đó cho một vị trí, vai trò hoặc giải thưởng, nói rõ họ được đề cử cho điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các trường hợp trang trọng, công khai như bầu chọn vị trí/cương vị. Sau 'nominate as' phải có vai trò/cương vị cụ thể. Đừng nhầm với 'nominate for' dùng cho giải thưởng.
Examples
The committee will nominate as president tomorrow.
Ủy ban sẽ **đề cử làm** chủ tịch vào ngày mai.
We want to nominate as class representative.
Chúng tôi muốn **đề cử làm** đại diện lớp.
They nominated as team leader last year.
Năm ngoái họ đã **đề cử làm** trưởng nhóm.
Everyone was surprised when they nominated as head coach.
Mọi người đều ngạc nhiên khi anh ấy được **đề cử làm** huấn luyện viên trưởng.
She was nominated as spokesperson after the meeting.
Sau cuộc họp, cô ấy được **đề cử làm** người phát ngôn.
If you want to be nominated as treasurer, let us know before Friday.
Nếu bạn muốn được **đề cử làm** thủ quỹ, hãy thông báo trước thứ Sáu.