Herhangi bir kelime yazın!

"nom" in Vietnamese

nom (âm thanh ăn)nhai nhép

Definition

‘Nom’ là từ mô phỏng âm thanh khi ăn một cách vui nhộn, thường dùng trên mạng để diễn tả thức ăn hấp dẫn hoặc tiếng nhai khi ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong trò chuyện thân mật, mạng xã hội, tin nhắn hài hước. 'Nom nom' lặp lại giúp nhấn mạnh sự thèm ăn hoặc ngon miệng. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Look at the cat eating. Nom nom nom!

Nhìn con mèo đang ăn kìa. **Nom nom nom!**

She sent a picture of cake with 'nom' written below.

Cô ấy gửi ảnh bánh với chữ '**nom**' bên dưới.

Kids love to say 'nom' when eating tasty snacks.

Trẻ con rất thích nói '**nom**' khi ăn đồ ăn vặt ngon.

That burger looks amazing—nom nom!

Cái bánh burger kia nhìn ngon quá—**nom nom**!

Whenever we talk about pizza, someone always says 'nom' in the group chat.

Cứ nhắc đến pizza là trong nhóm chat lại có người nói '**nom**'.

Oops, I forgot lunch—just hearing 'nom nom' is making me hungry!

Ôi, tôi quên ăn trưa mất—chỉ nghe 'nom nom' thôi cũng thấy đói rồi!