Herhangi bir kelime yazın!

"nog" in Vietnamese

eggnog

Definition

Một loại đồ uống ngọt, béo làm từ trứng, sữa hoặc kem, đường và thường có rượu như rum hoặc brandy; phổ biến vào dịp Giáng Sinh, thường gọi là 'eggnog'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'nog' hiếm khi dùng một mình, thường xuất hiện dưới dạng 'eggnog'. Sử dụng 'nog' riêng lẻ nghe cổ hoặc địa phương; đồ uống phổ biến dịp Giáng Sinh.

Examples

We had a glass of nog at the holiday party.

Chúng tôi đã uống một ly **eggnog** ở bữa tiệc dịp lễ.

Grandma makes the best homemade nog every Christmas.

Bà làm **eggnog** tự làm ngon nhất mỗi dịp Giáng Sinh.

Would you like some nog?

Bạn có muốn thử **eggnog** không?

Honestly, I can't get through December without nog in the fridge.

Thật lòng, tôi không thể trải qua tháng 12 mà không có **eggnog** trong tủ lạnh.

My dad spikes his nog with extra rum—it's a family tradition.

Bố tôi thêm nhiều rượu rum vào **eggnog** của mình—đó là truyền thống gia đình tôi.

Not everyone likes nog, but for me, it's the taste of the holidays.

Không phải ai cũng thích **eggnog**, nhưng với tôi, đó là hương vị của ngày lễ.