Herhangi bir kelime yazın!

"nods" in Vietnamese

gật đầu

Definition

Khi ai đó gật đầu để thể hiện sự đồng ý, hiểu biết hoặc chào hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả trang trọng và thân mật. 'nods in agreement' là gật đầu đồng ý. 'nods off' là ngủ gật. Không nhầm với 'knocks' (gõ cửa).

Examples

She nods to say yes.

Cô ấy **gật đầu** để nói đồng ý.

The teacher nods when she understands.

Cô giáo **gật đầu** khi cô ấy hiểu.

He nods at his friend to say hello.

Anh ấy **gật đầu** với bạn để chào hỏi.

She just nods instead of speaking.

Cô ấy chỉ **gật đầu** thay vì nói chuyện.

Everyone in the meeting nods in agreement.

Mọi người trong cuộc họp đều **gật đầu** đồng ý.

He sits quietly and just nods off during class.

Anh ấy ngồi lặng lẽ và chỉ **gật gù ngủ gật** trong lớp.