Herhangi bir kelime yazın!

"nod at" in Vietnamese

gật đầu với

Definition

Hơi cúi đầu hoặc gật đầu về phía ai đó hoặc điều gì đó để chào hỏi, ra hiệu hoặc tỏ ý đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'gật đầu với' thường dùng khi muốn tỏ sự đồng ý, chào hỏi một cách nhẹ nhàng, nhất là ở nơi yên tĩnh hoặc trang trọng. Đừng nhầm với 'gật đầu' (chung chung) hoặc 'gật gù ngủ'.

Examples

She nodded at her boss when she entered the room.

Cô ấy **gật đầu với** sếp khi vừa bước vào phòng.

The teacher nodded at the student to answer the question.

Giáo viên **gật đầu với** học sinh để trả lời câu hỏi.

He nodded at the menu to show what he wanted.

Anh ấy **gật đầu với** thực đơn để chỉ món mình muốn.

I saw her across the room and just nodded at her instead of shouting.

Tôi thấy cô ấy ở phía bên kia phòng và chỉ **gật đầu với** cô ấy thay vì gọi to.

He quietly nodded at the guard as he passed through the gate.

Anh ấy lặng lẽ **gật đầu với** bảo vệ khi đi qua cổng.

If you agree, just nod at me.

Nếu đồng ý, chỉ cần **gật đầu với** tôi thôi.