Herhangi bir kelime yazın!

"nob" in Vietnamese

đại giangười giàu có (mỉa mai)

Definition

'Nob' dùng để chỉ người giàu, thuộc tầng lớp thượng lưu hoặc tỏ ra kiêu ngạo, thường mang sắc thái châm biếm trong tiếng Anh Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, thường mang nghĩa mỉa mai hoặc chê bai khi nói về người giàu, tinh tướng. Không liên quan đến ‘knob’ (tay nắm cửa).

Examples

That restaurant is only for nobs and celebrities.

Nhà hàng đó chỉ dành cho **đại gia** và người nổi tiếng.

He thinks he's such a nob, driving that fancy car.

Anh ta nghĩ mình là **đại gia** khi lái chiếc xe sang đó.

Not everyone at the party was a nob.

Không phải ai trong bữa tiệc cũng là **đại gia**.

He walked in looking like a total nob in his expensive suit.

Anh ta bước vào trông như một **đại gia** thực thụ với bộ vest đắt tiền.

Don’t be such a nob! We’re all equal here.

Đừng làm **đại gia** thế! Ở đây ai cũng như ai.

Some of the old nobs still live in that mansion across the river.

Một số **đại gia** cũ vẫn còn sống ở biệt thự bên kia sông.