Herhangi bir kelime yazın!

"no wonder" in Vietnamese

chẳng có gì ngạc nhiênbảo sao

Definition

Khi biết lý do nên không cảm thấy bất ngờ về điều đã xảy ra. Thường dùng để thể hiện sự thông cảm hoặc hiểu lý do.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, câu có thể bắt đầu bằng 'chẳng có gì ngạc nhiên'. Diễn đạt sự hiểu, đôi khi pha chút hài hước hoặc cảm thông.

Examples

No wonder you're tired; you worked all night.

**Chẳng có gì ngạc nhiên** bạn mệt; bạn làm việc suốt đêm mà.

It's raining hard. No wonder the streets are empty.

Trời đang mưa to. **Chẳng có gì ngạc nhiên** vì đường phố vắng tanh.

He forgot his umbrella. No wonder he got wet.

Anh ấy quên mang ô. **Chẳng có gì ngạc nhiên** khi anh ấy bị ướt.

You didn't eat breakfast? No wonder you're hungry already.

Bạn chưa ăn sáng à? **Bảo sao** bạn đói sớm thế.

She looks so happy these days. No wonder—she just got a new job!

Dạo này cô ấy trông rất vui. **Chẳng có gì ngạc nhiên**—cô ấy vừa có việc mới mà!

He studies all the time. No wonder his grades are so good.

Anh ấy học suốt. **Chẳng có gì ngạc nhiên** khi điểm của anh ấy cao như vậy.