"no two ways about it" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó hoàn toàn đúng, không có chút nghi ngờ hay ý kiến khác nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn dùng trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh và kết thúc ý kiến. Thường đi sau nhận định rõ ràng: 'Anh ta là người giỏi nhất, không còn gì phải bàn cãi.' Không dùng trong câu hỏi.
Examples
There's no two ways about it—you need to apologize.
**Không còn gì phải bàn cãi**—bạn cần phải xin lỗi.
He's the best player, no two ways about it.
Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất, **không còn gì phải bàn cãi**.
She was right, no two ways about it.
Cô ấy đã đúng, **không còn gì phải bàn cãi**.
It was a tough decision, but no two ways about it, we did what was best.
Đó là một quyết định khó khăn, nhưng **không còn gì phải bàn cãi**, chúng ta đã làm điều tốt nhất.
You were late again—no two ways about it.
Bạn lại đến trễ lần nữa—**không còn gì phải bàn cãi**.
Everyone was exhausted at the end of the trip, no two ways about it.
Cuối chuyến đi ai cũng mệt lử, **không còn gì phải bàn cãi**.