Herhangi bir kelime yazın!

"no sooner than" in Vietnamese

ngay sau khi

Definition

'Ngay sau khi' dùng để nhấn mạnh một sự việc xảy ra liền sau sự việc khác, thường để thể hiện sự nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết, trang trọng. So với 'as soon as', cụm này nhấn mạnh sự gấp rút.

Examples

No sooner than I finished my homework, my friend arrived.

Tôi vừa làm xong bài tập về nhà **ngay sau khi** bạn tôi đến.

He called me no sooner than he heard the news.

Anh ấy gọi cho tôi **ngay sau khi** nghe tin.

We started eating no sooner than the food was ready.

Chúng tôi bắt đầu ăn **ngay sau khi** thức ăn được chuẩn bị xong.

No sooner than the alarm rang, she jumped out of bed.

**Ngay sau khi** chuông báo thức reo, cô ấy bật dậy khỏi giường.

No sooner than I walked in the door, the dog started barking.

Tôi vừa bước vào cửa **ngay sau khi** thì chó bắt đầu sủa.

The show started no sooner than everyone had found their seats.

Mọi người vừa tìm được chỗ ngồi thì chương trình bắt đầu **ngay sau khi** đó.