"no questions asked" in Vietnamese
Definition
Việc gì đó sẽ được làm hoặc chấp nhận mà không ai hỏi lý do hay giải thích. Thường gặp trong khuyến mãi, bảo hành hoặc hoàn trả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong quảng cáo, giao tiếp thân mật. Cụm từ này giúp người nghe yên tâm, đặc biệt về đổi trả hoặc nhờ vả. Đôi khi hàm ý kín đáo.
Examples
We offer a full refund, no questions asked.
Chúng tôi hoàn tiền đầy đủ, **không hỏi gì**.
You can return the item within 30 days, no questions asked.
Bạn có thể trả lại hàng trong vòng 30 ngày, **không hỏi gì**.
I will help you, no questions asked.
Tôi sẽ giúp bạn, **không hỏi gì**.
Just tell me what you need and I’ll do it, no questions asked.
Chỉ cần nói bạn cần gì, tôi sẽ làm, **không hỏi gì**.
She gave me the money, no questions asked.
Cô ấy đưa tôi tiền, **không hỏi gì**.
Our store promises a replacement for any broken part, no questions asked.
Cửa hàng chúng tôi cam kết thay bất cứ bộ phận bị hỏng nào, **không hỏi gì**.