Herhangi bir kelime yazın!

"no offense taken" in Vietnamese

không sao đâutôi không giận đâu

Definition

Cách lịch sự để cho ai đó biết bạn không giận hay buồn về điều họ nói hoặc làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, mang tính trấn an. Hay dùng sau khi ai đó xin lỗi hoặc nói điều có thể làm bạn buồn.

Examples

"Sorry if I was rude." "No offense taken."

Xin lỗi nếu tôi thô lỗ. **Không sao đâu**.

Don't worry, no offense taken.

Đừng lo, **không sao đâu**.

He said my idea was strange, but I told him, "No offense taken."

Anh ấy bảo ý tưởng của tôi lạ, tôi đáp: '**Không sao đâu**.'

You thought my shirt was ugly? Ha, no offense taken!

Bạn thấy áo tôi xấu à? Ha, **tôi không giận đâu**!

Thanks for being honest—no offense taken, really.

Cảm ơn bạn đã thành thật—**không sao đâu**, thật đấy.

"Was that a bad joke?" "It's fine, no offense taken."

Đó là trò đùa tệ à? Không sao đâu, **tôi không giận đâu**.