"no offense meant" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi bạn muốn nói điều gì đó nhưng không muốn người nghe cảm thấy bị xúc phạm hay buồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước/sau nhận xét có thể gây buồn hoặc chê bai. Khi nói 'No offense meant, but...' thì người nghe có thể vẫn cảm thấy bị động chạm.
Examples
No offense meant, but I think this color doesn't suit you.
**Không có ý xúc phạm**, nhưng mình nghĩ màu này không hợp với bạn.
No offense meant, but I didn't enjoy the movie.
**Không có ý xúc phạm**, nhưng mình không thích bộ phim đó.
No offense meant, your handwriting is hard to read.
**Không có ý xúc phạm**, nhưng chữ bạn hơi khó đọc.
No offense meant, but you might want to rethink your plan.
**Không có ý xúc phạm**, nhưng bạn nên cân nhắc lại kế hoạch của mình.
Hey, no offense meant, but that joke was a little mean.
Này, **không có ý xúc phạm**, nhưng câu chuyện cười đó hơi ác ý.
No offense meant, but not everyone likes pineapple on pizza.
**Không có ý xúc phạm**, nhưng không phải ai cũng thích dứa trên pizza.