"no lie" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng khi muốn nhấn mạnh rằng điều mình nói là sự thật, thường khi điều đó khó tin hoặc gây bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong khi nói chuyện thân mật, chủ yếu ở đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh, tương tự như 'thật sự'.
Examples
That cake was the best I’ve ever had, no lie.
Cái bánh đó là ngon nhất tôi từng ăn, **thật đấy**.
I saw him do ten pull-ups, no lie.
Tôi đã thấy anh ấy hít đất mười cái, **thật đấy**.
I finished all my homework before dinner, no lie.
Tôi đã làm xong toàn bộ bài tập trước bữa tối, **thật đấy**.
No lie, that was the funniest movie I’ve ever seen.
**Thật đấy**, đó là bộ phim hài nhất tôi từng xem.
I would eat there every day if I could, no lie.
Tôi sẽ ăn ở đó mỗi ngày nếu có thể, **thật đấy**.
She finished the race in under five minutes, no lie.
Cô ấy hoàn thành cuộc đua dưới năm phút, **thật đấy**.