Herhangi bir kelime yazın!

"no joy" in Vietnamese

không thành côngkhông được

Definition

Một cụm từ không trang trọng có nghĩa là không thành công hoặc thất bại trong việc gì đó. Được dùng để báo rằng mọi thứ không như mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'No joy' là cụm từ thân mật, thường dùng khi báo cáo đã thử nhưng không thành công, như 'tôi đã thử—no joy'. Tương tự 'không được', tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I tried calling her, but no joy.

Tôi đã cố gọi cho cô ấy, nhưng **không thành công**.

We looked everywhere for the keys—no joy.

Chúng tôi đã tìm chìa khóa khắp nơi—**không được**.

He tried to fix the computer, but no joy.

Anh ấy đã cố sửa máy tính, nhưng **không thành công**.

I emailed tech support, but still no joy so far.

Tôi đã gửi email cho bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, nhưng đến giờ **vẫn không được**.

Tried all the usual fixes, but no joy yet.

Đã thử mọi cách thường làm, nhưng vẫn **không thành công**.

I checked with everyone, but it's no joy on the tickets.

Tôi hỏi hết mọi người rồi nhưng vé thì vẫn **không được**.