Herhangi bir kelime yazın!

"no joke" in Vietnamese

không đùa đâuthật sự nghiêm trọng

Definition

Điều gì đó rất nghiêm trọng, khó khăn hoặc đúng sự thật, không thể xem là chuyện đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hay khó khăn. Tránh sử dụng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

The storm last night was no joke.

Cơn bão đêm qua **không đùa đâu**.

Climbing that mountain is no joke.

Leo lên ngọn núi đó **không đùa đâu**.

This cold is no joke.

Cơn cảm này **không đùa đâu**.

Traffic in this city is no joke during rush hour.

Kẹt xe ở thành phố này giờ cao điểm **không đùa đâu**.

Raising twins is no joke, believe me!

Nuôi hai bé sinh đôi **không đùa đâu**, tin tôi đi!

These bills are no joke this month.

Các hóa đơn tháng này **không đùa đâu**.