"no harm done" in Vietnamese
không sao đâukhông có gì đâu
Definition
Dùng để nói rằng không có gì nghiêm trọng xảy ra, thường sau một lỗi nhỏ hay sự cố.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để trấn an người khác sau một sự cố nhỏ. Nhấn mạnh rằng không có thiệt hại hay vấn đề nghiêm trọng.
Examples
Oops, I dropped your pen. "No harm done."
Ối, mình làm rơi bút của bạn. '**Không sao đâu**.'
Don't worry, no harm done.
Đừng lo, **không sao đâu**.
You spilled some water but no harm done.
Bạn làm đổ ít nước nhưng **không sao đâu**.
It was just a misunderstanding—no harm done.
Chỉ là hiểu lầm thôi—**không sao đâu**.
She apologized for being late, but I told her, "No harm done."
Cô ấy xin lỗi vì đến trễ, nhưng tôi nói, '**không sao đâu**.'
If that’s all that happened, then no harm done.
Nếu chỉ có vậy thôi thì **không sao đâu**.