"no contest" in Vietnamese
Definition
'No contest' dùng để chỉ trường hợp không có sự cạnh tranh thực sự, một bên mạnh hơn hẳn. Ngoài ra, trong pháp lý, đây là cách nhận tội mà bị cáo không công nhận hay phủ nhận lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
'No contest' thường dùng khi kết quả quá rõ ràng, nhất là trong thể thao. Ở pháp lý Mỹ, 'no contest plea' là chấp nhận chịu tội mà không nhận hay phủ nhận lỗi. Đừng nhầm với 'no competition'.
Examples
The match was no contest; one team was much stronger.
Trận đấu này **không có đối thủ**; một đội mạnh hơn hẳn.
It was no contest—she finished the race first by a mile.
Thực sự đó là **không có đối thủ**—cô ấy về nhất cách biệt.
He entered a no contest plea in court.
Anh ấy đã đưa ra lời nhận tội **không tranh cãi** trước tòa.
To be honest, it was no contest—they blew us away.
Thành thật mà nói, đó là **không có đối thủ**—họ đã đánh bại chúng tôi hoàn toàn.
With those skills, it’s no contest who’s getting the promotion.
Với kỹ năng đó, rõ ràng **không có đối thủ** ai sẽ được thăng chức.
The judge accepted a no contest plea, so there was no trial.
Thẩm phán đã chấp nhận lời nhận tội **không tranh cãi**, nên không xét xử.