Herhangi bir kelime yazın!

"no chance" in Vietnamese

không có khả năngkhông đời nào

Definition

Diễn tả điều gì đó không thể xảy ra hoặc sẽ chắc chắn không xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp, mang tính phủ định mạnh. Có thể dùng độc lập như 'No chance!' hoặc trong câu 'There is no chance...'.

Examples

There is no chance of rain today.

Hôm nay **không có khả năng** mưa.

I'm sorry, but you have no chance of getting the job.

Xin lỗi, nhưng bạn **không có khả năng** được nhận việc đâu.

They said there was no chance to win the game.

Họ nói **không có khả năng** thắng trận.

Are you kidding? No chance!

Bạn đùa à? **Không đời nào**!

With his injury, there's just no chance he'll play tonight.

Với chấn thương đó, **không có khả năng** anh ấy sẽ thi đấu tối nay.

You think they'll let us in for free? No chance.

Bạn nghĩ họ sẽ cho chúng ta vào cửa miễn phí à? **Không đời nào**.