Herhangi bir kelime yazın!

"nighter" in Vietnamese

sự kiện xuyên đêmtiệc cả đêm

Definition

Một sự kiện hoặc bữa tiệc diễn ra suốt đêm, thường được sinh viên tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này khá không chính thức, thường dùng cho sinh viên. Không giống “đi chơi tối” chỉ đi ra ngoài buổi tối; 'nighter' là suốt đêm.

Examples

We had a nighter at my friend's house.

Chúng tôi đã tổ chức một **sự kiện xuyên đêm** tại nhà bạn tôi.

Tonight's concert is a nighter.

Buổi hòa nhạc tối nay là một **sự kiện xuyên đêm**.

My college organizes a nighter every semester.

Trường tôi tổ chức một **sự kiện xuyên đêm** mỗi học kỳ.

Are you coming to the big nighter this Friday?

Bạn có đến **sự kiện xuyên đêm** lớn vào thứ Sáu này không?

Last year's nighter was wild—we stayed up dancing until sunrise.

**Sự kiện xuyên đêm** năm ngoái thật náo nhiệt — chúng tôi nhảy đến tận sáng.

I can't do another nighter—I'm still tired from the last one.

Tôi không thể tham gia thêm một **sự kiện xuyên đêm** nữa—tôi vẫn còn mệt vì lần trước.