Herhangi bir kelime yazın!

"night out" in Vietnamese

đi chơi buổi tối

Definition

Một dịp đi chơi vào buổi tối, thường với bạn bè, để ăn uống, giải trí hoặc dự tiệc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật và chỉ dùng cho dịp đi chơi vui vẻ với bạn bè vào buổi tối, không dùng cho sự kiện công việc hay tối yên tĩnh.

Examples

We are planning a night out this Friday.

Chúng tôi đang lên kế hoạch **đi chơi buổi tối** vào thứ Sáu này.

She had a great time on her night out with friends.

Cô ấy đã có một buổi **đi chơi buổi tối** tuyệt vời với bạn bè.

A night out can help you relax after a busy week.

Một **đi chơi buổi tối** có thể giúp bạn thư giãn sau một tuần bận rộn.

Let's go for a night out and forget about work for a while.

Đi **đi chơi buổi tối** đi, quên công việc một lúc nhé.

After their night out, they grabbed some food before heading home.

Sau **đi chơi buổi tối**, họ đã ăn gì đó trước khi về nhà.

"How was your night out?" "It was amazing—we went dancing until 2 a.m.!"

"Buổi **đi chơi buổi tối** của bạn thế nào?" "Tuyệt lắm—chúng tôi nhảy tới 2 giờ sáng!"