"nicking" in Vietnamese
Definition
Tạo một vết xước nhỏ trên vật gì đó, hoặc lén lấy trộm thứ gì đó một cách không chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'nicking' thường dùng trong giao tiếp thân mật, nhất là nghĩa 'ăn trộm' ở tiếng Anh Anh. Không dùng cho những vụ trộm lớn hoặc vết thương nặng. Các cụm thường gặp: 'nicking money', 'nicking my finger'.
Examples
He kept nicking his chin while shaving.
Anh ấy liên tục **làm xước** cằm khi cạo râu.
Stop nicking my snacks from the fridge!
Đừng **trộm** đồ ăn vặt của tôi trong tủ lạnh nữa!
Be careful when cutting vegetables; you might end up nicking your finger.
Cẩn thận khi cắt rau củ kẻo bạn sẽ **làm xước** ngón tay đó.
My little brother keeps nicking coins from my wallet for candy.
Em trai tôi liên tục **lấy trộm** tiền lẻ trong ví tôi để mua kẹo.
She was caught nicking makeup at the store.
Cô ấy đã bị bắt khi **lấy trộm** mỹ phẩm ở cửa hàng.
If you keep nicking yourself, maybe try a different razor.
Nếu bạn cứ mãi **làm xước** mình, có thể thử dao cạo khác xem sao.