"nibble at" in Vietnamese
Definition
Ăn từng miếng nhỏ, thường là chậm hoặc không hứng thú lắm. Ngoài ra còn có nghĩa là thử hoặc tiếp cận cái gì đó một cách hạn chế, chưa hoàn toàn dấn thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đặc biệt về ăn vặt hoặc thử một việc gì đó một cách lưỡng lự. Nhẹ nhàng hơn so với 'bite' hay 'eat'. Ví dụ: 'nibble at cake,' 'nibble at the idea.'
Examples
I just nibble at my lunch when I’m not hungry.
Khi không đói, tôi chỉ **gặm nhấm** bữa trưa của mình thôi.
He’s been nibbling at the idea of changing jobs, but hasn’t decided yet.
Anh ấy đang **nghĩ thử** ý định đổi việc nhưng vẫn chưa quyết định.
She kept nibbling at her lip during the test.
Cô ấy cứ **cắn nhẹ** môi trong lúc thi.
Sometimes you just want to nibble at something while watching TV.
Đôi khi bạn chỉ muốn **ăn vặt** khi xem tivi.
She likes to nibble at her food slowly.
Cô ấy thích **gặm nhấm** thức ăn một cách chậm rãi.
The child nibbled at a cookie but didn’t finish it.
Đứa trẻ chỉ **gặm nhấm** một chiếc bánh quy mà không ăn hết.