"newsboy" in Vietnamese
Definition
Một cậu bé trẻ bán hoặc giao báo trên đường phố hoặc tận nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiện nay lỗi thời, chủ yếu dùng trong sách lịch sử hoặc truyện cổ. Không dùng cho bé gái hay người lớn.
Examples
The newsboy sold newspapers on the corner every morning.
**Cậu bé bán báo** bán báo ở góc phố mỗi sáng.
My grandfather was a newsboy when he was young.
Ông tôi từng là một **cậu bé bán báo** khi còn nhỏ.
The old photo shows a newsboy holding a stack of papers.
Bức ảnh cũ cho thấy một **cậu bé bán báo** đang cầm một chồng báo.
Did you know my uncle actually worked as a newsboy to save money for school?
Bạn có biết chú tôi thực sự làm **cậu bé bán báo** để dành tiền đi học không?
Back then, the newsboys would shout the headlines to attract customers.
Hồi đó, các **cậu bé bán báo** thường hét to tiêu đề để thu hút người mua.
It's hard to imagine city streets filled with newsboys these days.
Bây giờ thật khó tưởng tượng các con phố thành phố đầy **cậu bé bán báo**.