"newmarket" in Vietnamese
Definition
“Newmarket” chủ yếu là tên riêng một thị trấn nổi tiếng ở Anh với đua ngựa. Hiếm khi dùng để chỉ một chợ mới theo nghĩa thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Newmarket’ luôn viết hoa, dùng như tên riêng cho địa danh; không dùng để chỉ ‘chợ mới’. Nếu nói một chợ bất kỳ vừa mới mở thì dùng ‘new market’ (không dính liền).
Examples
Newmarket is famous for its horse racing tracks.
**Newmarket** nổi tiếng với các trường đua ngựa.
We visited Newmarket during our trip to England.
Chúng tôi đã ghé thăm **Newmarket** khi du lịch Anh.
Newmarket is a small town with a long history.
**Newmarket** là một thị trấn nhỏ với lịch sử lâu đời.
If you're ever in Suffolk, you should check out Newmarket for a day at the races.
Nếu bạn đến Suffolk, hãy thử đến **Newmarket** để xem đua ngựa một ngày.
They moved to Newmarket last year and absolutely love the community there.
Họ đã chuyển đến **Newmarket** năm ngoái và rất thích cộng đồng ở đó.
'New market' sounds different from 'Newmarket'—the first is just any new market, but the second is a town's name.
'New market' phát âm khác '**Newmarket**'—cái đầu chỉ bất kỳ **chợ mới** nào, cái sau là tên một thị trấn.