"new normal" in Vietnamese
Definition
Sau một biến cố lớn, hoàn cảnh hoặc cách sống đã quen thuộc và được mọi người chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong tin tức hoặc khi nói về thay đổi xã hội, như sau dịch bệnh. Cụm từ 'this is the new normal' dùng để nói đây là điều bình thường mới.
Examples
Wearing masks in public is part of the new normal now.
Bây giờ đeo khẩu trang nơi công cộng là một phần của **bình thường mới**.
Remote work has become the new normal for many people.
Làm việc từ xa đã trở thành **bình thường mới** đối với nhiều người.
Online classes are the new normal in many schools.
Các lớp học trực tuyến là **bình thường mới** ở nhiều trường.
We just have to get used to the new normal — things aren’t going back to how they were.
Chúng ta chỉ cần làm quen với **bình thường mới** — mọi thứ sẽ không trở lại như trước.
Is this really the new normal, or will things change again soon?
Liệu đây có thực sự là **bình thường mới** hay mọi thứ sẽ lại thay đổi?
Honestly, I still find the new normal pretty strange sometimes.
Thật lòng mà nói, đôi khi tôi vẫn thấy **bình thường mới** khá lạ lẫm.