Herhangi bir kelime yazın!

"nevermore" in Vietnamese

không bao giờ nữa (trang trọng, thơ văn)

Definition

Một từ xưa, mang tính văn chương, nghĩa là 'không bao giờ nữa'. Nổi tiếng qua bài thơ 'Con quạ' của Poe.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng và xưa, chỉ dùng trong văn học hoặc dẫn thơ Poe. Giao tiếp hàng ngày dùng 'không bao giờ' hoặc 'không bao giờ nữa'.

Examples

He replied, "Nevermore."

Anh ấy trả lời: “**không bao giờ nữa**.”

After that night, he saw her nevermore.

Sau đêm ấy, anh **không bao giờ nữa** gặp lại cô.

You shall pass this way nevermore.

Bạn sẽ **không bao giờ nữa** đi con đường này.

'Nevermore,' the raven said, and the room fell silent.

“**Không bao giờ nữa**,” con quạ nói và cả phòng im lặng.

It's a powerful word in poetry, but you'll hear 'nevermore' only in old books.

Đó là một từ mạnh mẽ trong thơ, nhưng bạn sẽ chỉ gặp '**không bao giờ nữa**' trong sách cũ.

I swore I'd nevermore return to that place.

Tôi đã thề sẽ **không bao giờ nữa** quay lại nơi đó.