Herhangi bir kelime yazın!

"never fear" in Vietnamese

đừng lođừng sợ

Definition

Đây là một cách nói dùng để trấn an ai đó, bảo rằng không cần lo lắng hay sợ hãi; mọi việc sẽ ổn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong truyện hoặc nói đùa, nghe hơi cũ hoặc mang tính động viên nhẹ nhàng, dùng khi muốn an ủi ai đó lịch sự.

Examples

Never fear, I am here to help you.

**Đừng lo**, tôi ở đây để giúp bạn.

The doctor said, 'Never fear, you will recover soon.'

Bác sĩ nói: '**Đừng lo**, bạn sẽ sớm hồi phục thôi.'

Never fear, things will get better tomorrow.

**Đừng lo**, ngày mai mọi thứ sẽ tốt hơn.

Lost your wallet? Never fear—we’ll find it together.

Bị mất ví à? **Đừng lo**—chúng ta sẽ cùng nhau tìm nó.

Never fear, the show will go on, rain or shine.

**Đừng lo**, chương trình sẽ vẫn diễn ra dù mưa hay nắng.

He forgot the tickets, but never fear, I brought mine.

Anh ấy quên vé rồi, nhưng **đừng lo**, tôi đã mang vé của mình.