Herhangi bir kelime yazın!

"neurotics" in Vietnamese

người thần kinh (lo âu)

Definition

Là những người thường xuyên cảm thấy lo lắng, bất an hoặc không ổn định về mặt cảm xúc. Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong tâm lý học và tâm thần học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người thần kinh (lo âu)' là cách nói chính thức và mang tính chuyên môn; trong giao tiếp hàng ngày nên nói 'người hay lo lắng'. Đừng nhầm với 'người tâm thần'.

Examples

Some neurotics find it hard to relax even during vacations.

Một số **người thần kinh (lo âu)** khó thư giãn ngay cả trong kỳ nghỉ.

Doctors sometimes study neurotics to understand anxiety disorders.

Các bác sĩ đôi khi nghiên cứu **người thần kinh (lo âu)** để hiểu về rối loạn lo âu.

Neurotics often worry about things that others ignore.

**Người thần kinh (lo âu)** thường lo lắng về những điều người khác bỏ qua.

It’s not easy for neurotics to let go of small annoyances; they tend to overthink everything.

Không dễ để **người thần kinh (lo âu)** bỏ qua những chuyện nhỏ; họ thường suy nghĩ quá nhiều mọi thứ.

Some comedians joke that the world is run by neurotics, always worrying about what could go wrong.

Một số diễn viên hài đùa rằng thế giới này được điều hành bởi những **người thần kinh (lo âu)**, luôn lo lắng điều xấu có thể xảy ra.

Back in the day, psychologists liked to classify almost everyone as neurotics if they showed any signs of stress.

Ngày xưa, các nhà tâm lý học từng thích phân loại hầu hết mọi người là **người thần kinh (lo âu)** nếu có dấu hiệu căng thẳng.