"nettles" in Vietnamese
Definition
Cây tầm ma là loại cây cao, màu xanh, có lông nhỏ trên lá và thân khiến da bị rát hoặc ngứa khi chạm vào. Loại cây này thường mọc ở vườn, cánh đồng hoặc rừng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói ở dạng số nhiều ('cây tầm ma'). Tránh tiếp xúc trực tiếp với da. Thành ngữ tiếng Anh 'grasp the nettle' nghĩa là dám đối mặt với khó khăn.
Examples
Be careful, those nettles can sting you.
Cẩn thận, **cây tầm ma** đó có thể làm bạn bị rát.
We found lots of nettles in the garden.
Chúng tôi thấy rất nhiều **cây tầm ma** trong vườn.
Do not touch the nettles with your bare hands.
Đừng chạm vào **cây tầm ma** bằng tay trần.
My legs started to itch after I brushed against some nettles on the hike.
Chân tôi bắt đầu ngứa sau khi đi qua vài **cây tầm ma** trên đường leo núi.
Kids sometimes dare each other to run through the nettles, but it's never a good idea.
Trẻ con đôi khi thách nhau chạy qua **cây tầm ma**, nhưng điều đó thật sự không nên.
If you wear long pants, you won’t have to worry about nettles on these trails.
Nếu bạn mặc quần dài, bạn sẽ không phải lo về **cây tầm ma** trên những con đường này.