"netherworld" in Vietnamese
Definition
Một thế giới thần thoại hoặc tưởng tượng, nơi linh hồn hoặc người chết được tin là tồn tại. Đôi khi cũng chỉ xã hội ngầm hay tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này xuất hiện chủ yếu trong văn học, thần thoại hoặc truyện giả tưởng liên quan đến cõi chết. Đôi khi dùng bóng bẩy để nói về giới tội phạm. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
In ancient myths, souls travel to the netherworld after death.
Trong các thần thoại cổ đại, linh hồn đi tới **thế giới ngầm** sau khi chết.
The river was said to mark the entrance to the netherworld.
Con sông đó được cho là đánh dấu lối vào **âm phủ**.
Many stories describe journeys to the netherworld.
Nhiều câu chuyện mô tả hành trình đến **thế giới ngầm**.
Some believe that ghosts come from the netherworld to visit the living.
Một số người tin rằng ma đến từ **âm phủ** để thăm người sống.
Legends say there are gates to the netherworld hidden around the earth.
Tương truyền rằng có những cánh cổng dẫn đến **âm phủ** được giấu khắp trái đất.
The city’s criminals move like shadows in their own netherworld.
Tội phạm của thành phố di chuyển như những chiếc bóng trong **thế giới ngầm** của họ.