Herhangi bir kelime yazın!

"nestled" in Vietnamese

nép mìnhnằm yên

Definition

Ở trong một nơi an toàn, được bảo vệ hoặc được bao quanh; cũng dùng khi nằm sát hoặc thoải mái dựa vào ai đó hoặc cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho vị trí thực tế ('nestled in the mountains') hoặc hành động dựa sát ai đó ('nestled up together'). Thường đi kèm các từ như 'in', 'giữa', 'bên', hoặc 'dựa vào'.

Examples

The village was nestled in the mountains.

Ngôi làng **nép mình** trong núi.

She nestled close to her mother for warmth.

Cô ấy **nép mình** sát bên mẹ để sưởi ấm.

A cat nestled on the soft pillow.

Một con mèo **nép mình** trên chiếc gối mềm.

Their house is nestled among tall pine trees.

Ngôi nhà của họ **nép mình** giữa những cây thông cao.

He nestled into the couch with a good book.

Anh ấy **nằm yên** trên ghế sofa với một cuốn sách hay.

The café is nestled right between a bookstore and a flower shop.

Quán cà phê **nằm yên** ngay giữa hiệu sách và tiệm hoa.