Herhangi bir kelime yazın!

"nervy" in Vietnamese

táo bạolo lắng

Definition

Diễn tả người quá tự tin đến mức thiếu tôn trọng, hoặc người dễ lo lắng, hồi hộp. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật; chỉ sự tự tin thái quá có thể thành thiếu tôn trọng hoặc trạng thái lo lắng. Nên xét ngữ cảnh trước khi dùng.

Examples

She asked a very nervy question in class.

Cô ấy đã đặt một câu hỏi rất **táo bạo** trong lớp.

He felt nervy before the big game.

Trước trận đấu lớn, anh ấy cảm thấy rất **lo lắng**.

That was a nervy move!

Đó là một hành động rất **táo bạo**!

I can't believe how nervy she was to interrupt the boss!

Tôi không thể tin được cô ấy **táo bạo** đến mức ngắt lời sếp!

His speech was a bit nervy, but he managed to finish.

Bài phát biểu của anh ấy hơi **lo lắng**, nhưng anh vẫn hoàn thành được.

You're pretty nervy to ask for a raise on your first day!

Bạn thật **táo bạo** khi xin tăng lương ngay ngày đầu tiên!