"neophytes" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người mới tham gia vào một lĩnh vực, hoạt động hoặc nhóm nào đó, còn ít kinh nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người mới' thường dùng hàng ngày, trong khi 'tân binh' hay dùng theo nghĩa chính thức hoặc trong một nhóm đặc biệt.
Examples
The club welcomes all neophytes who want to learn chess.
Câu lạc bộ chào đón tất cả **người mới** muốn học đánh cờ.
Many neophytes struggle with the basics at first.
Nhiều **người mới** gặp khó khăn với những điều cơ bản lúc đầu.
The teacher explained everything slowly for the neophytes.
Giáo viên đã giải thích mọi thứ chậm rãi cho các **người mới**.
As neophytes, we made lots of mistakes during our first week on the job.
Là **người mới**, chúng tôi đã mắc nhiều lỗi trong tuần đầu tiên làm việc.
The online forum can be intimidating for neophytes, but people are usually helpful.
Diễn đàn trực tuyến có thể khiến **người mới** cảm thấy lo lắng, nhưng mọi người thường rất sẵn lòng giúp đỡ.
Don’t worry, everyone here was a neophyte once!
Đừng lo, mọi người ở đây đều từng là **người mới**!