Herhangi bir kelime yazın!

"neonate" in Vietnamese

trẻ sơ sinh

Definition

Trẻ sơ sinh là em bé vừa sinh ra, thường dưới 4 tuần tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trẻ sơ sinh' là thuật ngữ y khoa, thường dùng trong môi trường bệnh viện hoặc chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày chỉ cần nói 'em bé mới sinh'. Không dùng cho trẻ lớn hơn vài tuần tuổi.

Examples

A neonate needs special care after birth.

**Trẻ sơ sinh** cần được chăm sóc đặc biệt sau khi chào đời.

The hospital has a unit for sick neonates.

Bệnh viện có một khu dành riêng cho các **trẻ sơ sinh** ốm yếu.

Doctors monitor the neonate's weight every day.

Bác sĩ theo dõi cân nặng của **trẻ sơ sinh** mỗi ngày.

The nurse gently wrapped the tiny neonate in a warm blanket.

Y tá nhẹ nhàng bọc **trẻ sơ sinh** nhỏ bé trong chiếc chăn ấm.

After a difficult delivery, the neonate was moved to the intensive care unit.

Sau ca sinh khó, **trẻ sơ sinh** được chuyển vào phòng chăm sóc đặc biệt.

Many hospitals have special teams trained to care for fragile neonates.

Nhiều bệnh viện có đội ngũ chuyên môn đặc biệt để chăm sóc các **trẻ sơ sinh** yếu ớt.