Herhangi bir kelime yazın!

"need to" in Vietnamese

cần phải

Definition

Diễn tả rằng việc gì đó là cần thiết hoặc bắt buộc phải làm. Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hiện một hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Need to' thường đi trước động từ, ví dụ: 'need to go'. Mang tính trang trọng hơn 'have to', nhưng nhẹ nhàng hơn 'must'. Dùng cho lời khuyên, yêu cầu hoặc nghĩa vụ.

Examples

You need to finish your homework.

Bạn **cần phải** hoàn thành bài tập về nhà.

I need to buy some milk.

Tôi **cần phải** mua sữa.

We need to talk.

Chúng ta **cần phải** nói chuyện.

Do you need to leave now, or can you stay a bit longer?

Bạn **cần phải** đi ngay bây giờ, hay có thể ở lại thêm một chút?

If you need to, just let me know and I'll help.

Nếu bạn **cần phải**, cứ nói với tôi, tôi sẽ giúp.

You really need to see this movie—it's amazing!

Bạn thật sự **cần phải** xem bộ phim này—hay tuyệt vời!