Herhangi bir kelime yazın!

"neat as a pin" in Vietnamese

ngăn nắp như mớisạch sẽ như lau như ly

Definition

Một nơi hoặc đồ vật rất ngăn nắp, sạch sẽ và được sắp xếp gọn gàng; nhìn rất hoàn hảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này hơi cũ, dùng cho nhà cửa, phòng, hoặc diện mạo. Không dùng để nói về tính cách.

Examples

Her living room is neat as a pin.

Phòng khách của cô ấy **ngăn nắp như mới**.

After cleaning, the kitchen looks neat as a pin.

Sau khi dọn dẹp, bếp trông **sạch sẽ như lau như ly**.

His desk is always neat as a pin.

Bàn của anh ấy lúc nào cũng **ngăn nắp như mới**.

Wow, your room is neat as a pin—how do you keep it so tidy?

Wow, phòng bạn **ngăn nắp như mới** quá—bạn giữ sao đấy?

Grandpa always kept his garden neat as a pin.

Ông luôn giữ vườn của mình **sạch sẽ như lau như ly**.

Every shelf in the shop is neat as a pin—it makes finding things so easy.

Mọi kệ hàng trong cửa hàng đều **ngăn nắp như mới**—rất dễ tìm đồ.