Herhangi bir kelime yazın!

"nears" in Vietnamese

đến gầncận kề

Definition

Chỉ việc một sự kiện, thời gian hoặc một địa điểm sắp đến gần hoặc sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc mô tả, nhất là khi nói về thời gian hoặc sự kiện như 'khi đến hạn', 'khi mùa đông đến gần'. Nói hàng ngày có thể dùng 'gần đến' hoặc 'sắp'.

Examples

The train nears the station.

Tàu **đến gần** nhà ga.

As winter nears, the days get shorter.

Khi mùa đông **đến gần**, ngày sẽ ngắn lại.

The deadline nears and everyone is rushing to finish.

Hạn chót **đến gần** nên mọi người đều hối hả hoàn thành.

She gets more nervous as her interview nears.

Cô ấy càng trở nên lo lắng khi buổi phỏng vấn **đến gần**.

The finish line nears, and the runners push harder.

Vạch đích **đến gần**, các vận động viên chạy nước rút mạnh hơn.

Tension rises as the big match nears.

Căng thẳng tăng lên khi trận đấu lớn **đến gần**.