Herhangi bir kelime yazın!

"nays" in Vietnamese

phiếu chốngphiếu phản đối

Definition

'Phiếu chống' là những phiếu bầu phản đối một đề xuất, thường được dùng trong các cuộc họp hoặc bầu cử chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh trang trọng, như họp hành, hội nghị; đời thường dùng 'không' hoặc 'phản đối' là đủ.

Examples

The chairman asked for all the nays to raise their hands.

Chủ tịch đề nghị tất cả những người bỏ **phiếu chống** giơ tay.

There were five nays on the final vote.

Có năm **phiếu chống** trong cuộc bỏ phiếu cuối cùng.

The nays did not win this time.

Lần này **phiếu chống** đã không thắng.

After the discussion, the nays were much louder than the ayes.

Sau cuộc thảo luận, **phiếu chống** lớn tiếng hơn nhiều so với phiếu thuận.

He listened for the nays before announcing the decision.

Anh ấy đã lắng nghe **phiếu chống** trước khi công bố quyết định.

Don’t be afraid to join the nays if you truly disagree.

Đừng ngại tham gia cùng **phiếu chống** nếu bạn thật sự không đồng ý.