Herhangi bir kelime yazın!

"nays" in Indonesian

phiếu không tán thànhphiếu phản đối

Definition

'Phiếu không tán thành' là các phiếu bầu chống lại một đề xuất, chủ yếu dùng trong các cuộc họp chính thức hoặc hội đồng.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng trong bối cảnh trang trọng như họp, hội đồng; bình thường chỉ nói 'không' hoặc 'phản đối'.

Examples

The chairman asked for all the nays to raise their hands.

Chủ tịch yêu cầu tất cả **phiếu phản đối** hãy giơ tay.

There were five nays on the final vote.

Trong lần bỏ phiếu cuối cùng có năm **phiếu không tán thành**.

The nays did not win this time.

Lần này **phiếu phản đối** đã không thắng.

After the discussion, the nays were much louder than the ayes.

Sau khi thảo luận, **phiếu phản đối** lớn hơn nhiều so với phiếu thuận.

He listened for the nays before announcing the decision.

Anh ấy lắng nghe tiếng **phiếu phản đối** trước khi công bố quyết định.

Don’t be afraid to join the nays if you truly disagree.

Đừng ngại gia nhập nhóm **phiếu phản đối** nếu bạn thật sự không đồng ý.