Herhangi bir kelime yazın!

"naturalized" in Vietnamese

nhập tịchdu nhập (sinh vật)

Definition

Người sinh ra ở nước ngoài nhưng đã được công nhận là công dân của một nước khác. Ngoài ra, còn chỉ động thực vật du nhập và phát triển mạnh ở nơi mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như 'naturalized citizen', 'loài du nhập'. Không dùng cho người sinh ra tại nước đó. Phân biệt với 'tự nhiên'.

Examples

She became a naturalized citizen last year.

Cô ấy đã trở thành công dân **nhập tịch** vào năm ngoái.

Many plants are naturalized in this region.

Nhiều loài cây đã được **du nhập** ở vùng này.

He is a naturalized American from India.

Anh ấy là người Mỹ **nhập tịch** gốc Ấn Độ.

After ten years in Canada, she was finally naturalized and got her passport.

Sau mười năm ở Canada, cuối cùng cô ấy đã được **nhập tịch** và nhận hộ chiếu.

Some animals have naturalized so well you might think they're native here.

Một số loài động vật đã **du nhập** thành công đến mức bạn nghĩ chúng là loài gốc ở đây.

I'm a naturalized citizen, so voting here means a lot to me.

Tôi là công dân **nhập tịch**, nên việc bỏ phiếu ở đây rất có ý nghĩa với tôi.