"nary" in Vietnamese
Definition
Từ này mang nghĩa hoàn toàn không có thứ gì, hoặc không một cái gì cả. Chủ yếu dùng trong văn chương hay lời nói cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu thấy trong văn học, thơ ca. Thường đi kèm phủ định như 'nary a word', 'nary a sign'.
Examples
There was nary a cloud in the sky.
Trên trời **không một** gợn mây.
She heard nary a sound all night.
Cô ấy suốt đêm **chẳng một** âm thanh nào nghe thấy.
He had nary a penny left in his pocket.
Anh ấy không còn **một** xu nào trong túi.
We've looked everywhere and found nary a clue.
Chúng tôi đã tìm khắp nơi mà **không một** manh mối nào.
He spoke for an hour with nary a pause.
Anh ấy nói suốt một tiếng mà **không một** lần ngừng lại.
The store shelves were empty—nary a loaf of bread in sight.
Kệ hàng trống trơn—**không một** ổ bánh mì nào còn lại.