Herhangi bir kelime yazın!

"narrowing" in Vietnamese

sự thu hẹp

Definition

Quá trình hoặc kết quả làm cho cái gì đó trở nên hẹp hơn hoặc giới hạn hơn, dùng cho không gian vật lý hoặc phạm vi lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc kỹ thuật ('sự thu hẹp động mạch'). Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'trở nên nhỏ hơn' hay 'bị giới hạn'.

Examples

There is a narrowing of the road ahead.

Phía trước có **sự thu hẹp** của con đường.

The doctor noticed a narrowing in the patient’s artery.

Bác sĩ nhận thấy có **sự thu hẹp** trong động mạch của bệnh nhân.

The narrowing of options makes the choice easier.

**Sự thu hẹp** các lựa chọn giúp quyết định dễ dàng hơn.

He’s worried about the narrowing gap between the two companies.

Anh ấy lo lắng về **sự thu hẹp** khoảng cách giữa hai công ty.

With the narrowing hallway, it’s hard to move big furniture through.

Với **hành lang thu hẹp**, rất khó để di chuyển đồ lớn qua.

The meeting led to a narrowing of the project’s focus.

Cuộc họp đã dẫn đến **sự thu hẹp** phạm vi dự án.