Herhangi bir kelime yazın!

"napalmed" in Vietnamese

bị đốt bằng napalmbị tấn công bằng napalm

Definition

Bị tấn công hoặc bị đốt cháy bằng napalm, một loại hóa chất cực kỳ dễ cháy dùng trong chiến tranh. Thường nói về nơi chốn hoặc người bị vũ khí napalm tấn công.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử, nhất là khi nói đến tội ác chiến tranh hoặc sự tàn phá. Từ này rất hiếm gặp ngoài các chủ đề liên quan đến chiến tranh.

Examples

The village was napalmed during the war.

Ngôi làng đã bị **đốt bằng napalm** trong chiến tranh.

Many forests were napalmed to clear the land.

Nhiều khu rừng đã bị **đốt bằng napalm** để giải phóng mặt bằng.

Some soldiers were injured in a napalmed area.

Một số binh sĩ bị thương trong khu vực đã bị **tấn công bằng napalm**.

I read that the entire coastline was napalmed back in the sixties.

Tôi từng đọc rằng toàn bộ bờ biển đã bị **đốt bằng napalm** vào những năm sáu mươi.

The documentary showed chilling images of napalmed fields.

Phim tài liệu cho thấy những hình ảnh rùng rợn về các cánh đồng bị **đốt bằng napalm**.

Decades later, the land is still barren where it was napalmed.

Nhiều thập kỷ sau, vùng đất bị **đốt bằng napalm** vẫn còn cằn cỗi.