Herhangi bir kelime yazın!

"namaste" in Vietnamese

namaste

Definition

Một lời chào xuất phát từ Ấn Độ, thường đi kèm động tác chắp hai tay trước ngực và cúi đầu nhẹ. Thường dùng khi gặp mặt, tạm biệt hoặc thể hiện sự kính trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'namaste' phổ biến trong yoga và các hoạt động liên quan đến văn hóa Ấn Độ. Khi dùng, nên đi kèm động tác chắp tay và cúi đầu nhẹ.

Examples

She greeted her teacher with a polite namaste.

Cô ấy chào giáo viên mình bằng một tiếng **namaste** lịch sự.

We say namaste at the end of yoga class.

Chúng tôi nói **namaste** vào cuối buổi tập yoga.

He smiled and said namaste to everyone.

Anh ấy mỉm cười và nói **namaste** với mọi người.

When you walk into an ashram, it's common to hear someone say 'namaste' as a greeting.

Khi bạn bước vào ashram, thường nghe ai đó chào bằng '**namaste**'.

People often use namaste to show respect at the start and end of meditation sessions.

Mọi người thường dùng **namaste** để thể hiện sự tôn trọng vào đầu và cuối buổi thiền.

Even outside India, you'll hear yoga instructors say 'namaste' at the end of class.

Ngay cả bên ngoài Ấn Độ, bạn cũng sẽ nghe các giáo viên yoga nói '**namaste**' vào cuối buổi học.