Herhangi bir kelime yazın!

"nail up" in Vietnamese

đóng đinh lênđóng kín bằng đinh

Definition

Cố định hoặc bịt chặt một vật bằng cách đóng đinh, thường để ngăn người vào hoặc giữ an toàn vật đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cửa, cửa sổ, thùng; xuất hiện nhiều trong văn viết hoặc diễn đạt miêu tả. Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

We need to nail up the wooden boards over the window.

Chúng ta cần **đóng đinh lên** những tấm ván gỗ che cửa sổ.

He nailed up the door so no one could enter.

Anh ấy đã **đóng đinh lên** cửa để không ai vào được.

Please nail up the sign outside the shop.

Làm ơn **đóng đinh** tấm biển ở ngoài cửa hàng.

They nailed up the windows before the hurricane hit.

Họ đã **đóng đinh lên** các cửa sổ trước cơn bão.

After packing the crate, she nailed up the lid tight.

Sau khi đóng gói thùng, cô ấy **đóng đinh kín** nắp.

The landlord nailed up the abandoned building to keep trespassers out.

Chủ nhà đã **đóng đinh lên** ngôi nhà bỏ hoang để ngăn người lạ vào.