Herhangi bir kelime yazın!

"nagged" in Vietnamese

cằn nhằnphàn nàn liên tục

Definition

Lặp đi lặp lại việc phàn nàn hoặc chỉ trích ai đó về những chuyện nhỏ nhặt, gây cảm giác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong mối quan hệ gia đình hoặc thân thiết. Mang nghĩa tiêu cực, tạo cảm giác phiền phức, như “cằn nhằn mẹ”, “cằn nhằn chuyện học tập”.

Examples

My mom nagged me to clean my room.

Mẹ tôi **cằn nhằn** tôi dọn phòng.

He nagged about the dirty dishes every day.

Anh ấy **cằn nhằn** về đống bát bẩn mỗi ngày.

I felt sad after my friend nagged me about being late.

Tôi cảm thấy buồn sau khi bạn tôi **cằn nhằn** việc tôi đến muộn.

She nagged at him until he finally fixed the sink.

Cô ấy **cằn nhằn** anh ấy cho đến khi anh sửa xong bồn rửa.

I wish Dad hadn't nagged about my homework all weekend.

Giá mà bố tôi đừng **cằn nhằn** về bài tập của tôi cả cuối tuần.

They nagged me so much that I just gave in.

Họ **cằn nhằn** tôi nhiều đến mức tôi đành chịu thua.