"nabobs" in Vietnamese
Definition
“Đại gia” chỉ những người giàu có hoặc có quyền lực lớn, thường là những người làm giàu từ nước ngoài. Ban đầu, từ này dùng để chỉ người Anh giàu có trở về từ Ấn Độ thời thuộc địa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang sắc thái trang trọng, đôi khi hơi mỉa mai hoặc phê phán. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu gặp trong báo chí hoặc văn học.
Examples
Many nabobs lived in large mansions after returning from India.
Nhiều **đại gia** đã sống trong những biệt thự lớn sau khi trở về từ Ấn Độ.
The city’s nabobs donated money to build a new hospital.
Các **đại gia** của thành phố đã quyên góp tiền xây bệnh viện mới.
People admired the wealth of the nabobs.
Mọi người ngưỡng mộ sự giàu có của các **đại gia**.
The party was full of political nabobs from around the country.
Bữa tiệc quy tụ nhiều **đại gia** chính trị từ khắp cả nước.
Some nabobs love to show off their luxury cars and expensive jewelry.
Một số **đại gia** thích khoe xe sang và trang sức đắt tiền.
Journalists exposed how the city’s nabobs were influencing local elections.
Các nhà báo đã phanh phui cách các **đại gia** của thành phố đang thao túng bầu cử địa phương.